訓 あさ ・ 音 チョウ
Hán Việt: triều, triêu
Mặt trời 日 ló lên giữa đám cỏ 十 trên dưới, trong khi trăng 月 vẫn còn: đó là buổi sớm. Triêu là buổi sáng, triều như triều đại.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎朝七時に起きます。 (まいあさしちじにおきます)
Mỗi sáng tôi dậy lúc bảy giờ.