訓 よ ・ 音 セ,セイ
Hán Việt: thế
Chữ được giải là ba chữ 十 (mười) dính liền nhau — ba mươi năm, đúng một đời người, một thế hệ. Hán Việt "thế": thế giới, thế hệ, thời thế, xử thế, hậu thế.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
世界中を旅行したいです。 (せかいじゅうをりょこうしたいです)
Tôi muốn đi du lịch khắp thế giới.