訓 いち ・ 音 シ 🔊
Hán Việt: thị
Hán Việt là thị, như thành thị, thị trường. Xưa thành phố mọc lên quanh chợ, nên 市 vừa là chợ vừa là thành phố.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
市役所はどこですか。 (しやくしょはどこですか)
Tòa thị chính ở đâu?