訓 しろ ・ 音 ジョウ,セイ 🔊
Hán Việt: thành
Bộ thổ (土, đất) cho nghĩa, 成 gợi âm thành: tường đất đắp lên bao quanh, như thành trì, thành quách.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
大阪城を見に行きました。 (おおさかじょうをみにいきました)
Tôi đã đi xem thành Osaka.