・ 音 セキ 🔊
Hán Việt: tịch
Bộ trúc 竹 (thẻ tre) cho nghĩa, 耤 (tịch) gợi âm: thẻ tre ghi tên người, như hộ tịch, quốc tịch.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の国籍は日本です。 (かれのこくせきはにほんです)
Quốc tịch của anh ấy là Nhật Bản.