訓 ことば ・ 音 シ
Hán Việt: từ
Bộ ngôn 言 (lời nói) cho nghĩa, 司 (ti) gợi âm: đơn vị của lời nói là từ. Hán Việt từ, như danh từ, động từ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この文の動詞はどれですか。 (このぶんのどうしはどれですか)
Động từ trong câu này là từ nào?