・ 音 キ 🔊
Hán Việt: quỹ
Bộ Xa (車) cho nghĩa, chữ Cửu (九) gợi âm: vết bánh xe để lại, như quỹ đạo, quỹ tích.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
事業がようやく軌道に乗った。 (じぎょうがようやくきどうにのった)
Công việc kinh doanh cuối cùng đã vào quỹ đạo.