Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 16 nét

hăng hái, phấn chấn · stirred up, be invigorated, flourish

訓 ふる(う) ・ 音 フン

Hán Việt: phấn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ Đại (大), bộ Chuy (隹, chim) và chữ Điền (田): con chim giang rộng cánh vụt bay khỏi ruộng, như phấn chấn, hưng phấn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
phấn
Âm On
フン
Âm Kun
ふる(う)
Số nét
16
JLPT
N1

Âm On

フン

Âm Kun

ふる(う)
Hán Việt: phấn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

đại
3 nét

Ví dụ câu

試合を見て興奮した。 (しあいをみてこうふんした)

Tôi phấn khích khi xem trận đấu.