訓 ふる(う) ・ 音 フン
Hán Việt: phấn
Chữ Đại (大), bộ Chuy (隹, chim) và chữ Điền (田): con chim giang rộng cánh vụt bay khỏi ruộng, như phấn chấn, hưng phấn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
試合を見て興奮した。 (しあいをみてこうふんした)
Tôi phấn khích khi xem trận đấu.