・ 音 バツ
Hán Việt: phiệt
門 (cổng nhà) và 伐 (phạt: đánh): gia môn có công chinh phạt, thành dòng dõi quyền thế — phiệt trong "tài phiệt", "quân phiệt".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
その会社には学閥がある。 (そのかいしゃにはがくばつがある)
Công ty đó có bè phái theo trường học.