・ 音 バン
Hán Việt: phiên
釆 (dấu chân thú in xuống) đặt trên 田 (thửa ruộng): những dấu chân in lần lượt nối nhau qua ruộng, thành nghĩa "lượt, số thứ tự". Hán Việt "phiên": phiên trực, luân phiên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
電話番号を教えてください。 (でんわばんごうをおしえてください)
Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.