・ 音 フク 🔊
Hán Việt: phục
Hán Việt là phục, như y phục, phục tùng. 制服 là chế phục, tức đồng phục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新しい服を買いました。 (あたらしいふくをかいました)
Tôi đã mua quần áo mới.