訓 ふ(く) ・ 音 フン
Hán Việt: phún
Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 賁 gợi âm: phun ra từ miệng — phún trong 噴火 (phún hỏa: núi lửa phun), "phún xạ".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
火山から溶岩が噴出した。 (かざんからようがんがふんしゅつした)
Dung nham phun trào từ núi lửa.