訓 おとこ ・ 音 ダン,ナン
Hán Việt: nam
Chữ 田 (điền, ruộng) đặt trên 力 (lực, sức mạnh): người bỏ sức ra cày ruộng chính là đàn ông. Hán Việt "nam" trong nam giới, nam nữ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
あの男の人は医者です。 (あのおとこのひとはいしゃです)
Người đàn ông đó là bác sĩ.