Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 10 nét

cố gắng, gắng sức · exertion, endeavour, encourage

訓 つと(める) ・ 音 ベン

Hán Việt: miễn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ lực 力 (sức) cho nghĩa, 免 (miễn) gợi âm: dốc sức cố gắng. Miễn là gắng sức, như cần miễn; 勉強 là học.

Thông tin nhanh

Hán Việt
miễn
Âm On
ベン
Âm Kun
つと(める)
Số nét
10
JLPT
N4

Âm On

ベン

Âm Kun

つと(める)
Hán Việt: miễn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Lực
2 nét

Ví dụ câu

毎晩二時間勉強します。 (まいばんにじかんべんきょうします)

Mỗi tối tôi học hai tiếng.