訓 つと(める) ・ 音 ベン 🔊
Hán Việt: miễn
Bộ lực 力 (sức) cho nghĩa, 免 (miễn) gợi âm: dốc sức cố gắng. Miễn là gắng sức, như cần miễn; 勉強 là học.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎晩二時間勉強します。 (まいばんにじかんべんきょうします)
Mỗi tối tôi học hai tiếng.