訓 ちぎ(る) ・ 音 ケイ 🔊
Hán Việt: khế
Phần trên là vết khắc và 刀 (dao), dưới là 大: khắc dấu lên thẻ làm bằng chứng giao ước, như khế ước.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
会社と契約を結んだ。 (かいしゃとけいやくをむすんだ)
Tôi đã ký hợp đồng với công ty.