Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

giao ước, lời thề · pledge, promise, vow

訓 ちぎ(る) ・ 音 ケイ

Hán Việt: khế

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên là vết khắc và 刀 (dao), dưới là 大: khắc dấu lên thẻ làm bằng chứng giao ước, như khế ước.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khế
Âm On
ケイ
Âm Kun
ちぎ(る)
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

ケイ

Âm Kun

ちぎ(る)
Hán Việt: khế

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

đại
3 nét

Ví dụ câu

会社と契約を結んだ。 (かいしゃとけいやくをむすんだ)

Tôi đã ký hợp đồng với công ty.