訓 めぐ(む) ・ 音 ケイ,エ
Hán Việt: huệ
Phần dưới là 心 (tâm — tấm lòng): ban ơn là việc xuất phát từ lòng. Hán Việt "huệ": ân huệ, 恩恵 ân huệ, trí huệ 知恵 (chie) nghĩa là trí khôn, sự khôn ngoan.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は才能に恵まれています。 (かれはさいのうにめぐまれています)
Anh ấy được trời phú cho tài năng.