訓 わずら(う) ・ 音 カン
Hán Việt: hoạn
Trên là 串 (xuyên — cái xiên đâm xuyên qua), dưới là 心 (tâm). Có cái xiên cắm vào tim thì khổ sở, ốm đau. Hán Việt "hoạn": hoạn nạn, ưu hoạn; 患者 hoạn giả tức bệnh nhân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
患者が待合室にいます。 (かんじゃがまちあいしつにいます)
Bệnh nhân đang ở phòng chờ.