Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

mắc bệnh, hoạn nạn · afflicted, ill

訓 わずら(う) ・ 音 カン

Hán Việt: hoạn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Trên là 串 (xuyên — cái xiên đâm xuyên qua), dưới là 心 (tâm). Có cái xiên cắm vào tim thì khổ sở, ốm đau. Hán Việt "hoạn": hoạn nạn, ưu hoạn; 患者 hoạn giả tức bệnh nhân.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hoạn
Âm On
カン
Âm Kun
わずら(う)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

カン

Âm Kun

わずら(う)
Hán Việt: hoạn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
4 nét

Ví dụ câu

患者が待合室にいます。 (かんじゃがまちあいしつにいます)

Bệnh nhân đang ở phòng chờ.