訓 たから ・ 音 カ 🔊
Hán Việt: hóa
Chữ 化 (biến đổi) gợi âm hóa đặt trên bộ bối (貝, tiền): của cải có thể đổi ra tiền, như hàng hóa, hóa tệ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本の通貨は円です。 (にほんのつうかはえんです)
Tiền tệ của Nhật Bản là yên.