訓 けみ(する) ・ 音 エツ
Hán Việt: duyệt
Bộ 門 (cổng) cho nghĩa, 兑 (đoài) gợi âm: kiểm tra người qua cổng, như duyệt binh, kiểm duyệt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
図書館で古い新聞を閲覧した。 (としょかんでふるいしんぶんをえつらんした)
Tôi đã xem báo cũ ở thư viện.