訓 ふえ ・ 音 テキ 🔊
Hán Việt: địch
Bộ 竹 (tre) cho nghĩa, 由 (do) gợi âm: ống tre thổi ra tiếng, cây sáo, như đoản địch.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供が口笛を吹いている。 (こどもがくちぶえをふいている)
Một đứa trẻ đang huýt sáo.