訓 こた(える) ・ 音 トウ
Hán Việt: đáp
竹 (tre) ở trên, 合 (hợp, khớp) ở dưới: câu trả lời phải khớp với câu hỏi, và người xưa viết câu đáp lên thẻ tre. Hán Việt "đáp": đáp án, hồi đáp, giải đáp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
質問に答えてください。 (しつもんにこたえてください)
Hãy trả lời câu hỏi.