訓 かな(しい) ・ 音 ヒ
Hán Việt: bi
心 (trái tim) ở dưới, 非 (phi — trái ngược, phủ định) ở trên gợi âm: hai cánh của 非 tách ra hai bên như trái tim vỡ đôi. Hán Việt "bi": bi kịch, bi thương, từ bi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
その映画を見て悲しくなりました。 (そのえいがをみてかなしくなりました)
Tôi đã cảm thấy buồn khi xem bộ phim đó.