Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 12 nét

buồn · sad

訓 かな(しい) ・ 音 ヒ

Hán Việt: bi

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

心 (trái tim) ở dưới, 非 (phi — trái ngược, phủ định) ở trên gợi âm: hai cánh của 非 tách ra hai bên như trái tim vỡ đôi. Hán Việt "bi": bi kịch, bi thương, từ bi.

Thông tin nhanh

Hán Việt
bi
Âm On
Âm Kun
かな(しい)
Số nét
12
JLPT
N4

Âm On

Âm Kun

かな(しい)
Hán Việt: bi

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
4 nét

Ví dụ câu

その映画を見て悲しくなりました。 (そのえいがをみてかなしくなりました)

Tôi đã cảm thấy buồn khi xem bộ phim đó.