漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
攵
Phộc
4 nét ·
攵
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
敢
dám, dũng cảm
N1
敷
trải ra
N1
敵
kẻ thù, địch
N1
敏
nhanh nhạy, lanh lợi
N1
攻
tấn công
N1
敬
kính trọng
N2
散
rải rác, phân tán
N3
故
cũ; lý do; cố ý
N3
敗
thua, thất bại
N3
整
sắp xếp, chỉnh đốn
N3
放
thả, buông
N3
改
sửa đổi, cải cách
N3
教
dạy; tôn giáo
N4
救
cứu giúp
N2
政
chính trị
N2
数
số, đếm
N3