訓 ふ(く) ・ 音 スイ 🔊
Hán Việt: xuy
Bộ khẩu 口 (miệng) cạnh 欠 (người há miệng): há miệng thổi hơi ra, Hán Việt xuy là thổi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
冷たい風が吹いている。 (つめたいかぜがふいている)
Gió lạnh đang thổi.