訓 およ(ぐ) ・ 音 エイ
Hán Việt: vịnh
氵(nước) cho nghĩa, 永 (vĩnh — dài lâu) gợi âm và cũng gợi hình: quẫy tay chân trong nước mà đi mãi. Hán Việt "vịnh": bơi lội, 水泳 (thủy vịnh).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
海で泳ぎたいです。 (うみでおよぎたいです)
Tôi muốn bơi ở biển.