Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 8 nét

ngọn lửa, viêm · inflammation, flame, blaze

訓 ほのお ・ 音 エン

Hán Việt: viêm

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hai chữ 火 (lửa) chồng lên nhau: lửa bốc cao nóng rực — viêm là nóng, cũng chỉ bệnh viêm (sưng nóng) như "viêm não".

Thông tin nhanh

Hán Việt
viêm
Âm On
エン
Âm Kun
ほのお
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

エン

Âm Kun

ほのお
Hán Việt: viêm

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hỏa
4 nét

Ví dụ câu

火事で家が炎上した。 (かじでいえがえんじょうした)

Ngôi nhà bốc cháy trong vụ hỏa hoạn.