訓 おさ(める),おさ(まる) ・ 音 シュウ,シュ 🔊
Hán Việt: tu
Hán Việt là tu, như tu sửa, tu luyện, tu nghiệp: sửa cho tốt, rèn luyện bản thân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
自転車を修理してもらった。 (じてんしゃをしゅうりしてもらった)
Tôi đã nhờ sửa xe đạp.