訓 かわ,がわ,そば ・ 音 ソク
Hán Việt: trắc
Bộ 亻 (người) cho nghĩa, 則 (tắc) gợi âm: người đứng ở một bên, nên nghĩa là phía, cạnh bên, như trắc diện (mặt bên).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
道の右側を歩いてください。 (みちのみぎがわをあるいてください)
Hãy đi bên phải đường.