・ 音 チツ 🔊
Hán Việt: trất
Bộ 穴 (hang) trên 至 (đến): đi đến tận cùng hang thì bị bí, nghẹt thở, như trất tức (窒息) là ngạt thở.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
空気の多くは窒素だ。 (くうきのおおくはちっそだ)
Phần lớn không khí là nitơ.