訓 しず(む),しず(める) ・ 音 チン,ジン 🔊
Hán Việt: trầm
Bộ thủy 氵 cho nghĩa nước, 冘 gợi âm: vật chìm xuống nước. Hán Việt trầm, như trầm mặc, trầm tư.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
太陽が西に沈む。 (たいようがにしにしずむ)
Mặt trời lặn ở phía tây.