・ 音 チク
Hán Việt: trục
Bộ 辶 (đi) và 豕 (con lợn): chạy đuổi theo con lợn. Hán Việt trục → trục xuất (đuổi đi), khu trục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
状況を逐一報告してください。 (じょうきょうをちくいちほうこくしてください)
Hãy báo cáo tình hình một cách chi tiết từng việc.