訓 かえ(る) ・ 音 カン 🔊
Hán Việt: hoàn
Bộ sước 辶 (đi) cho nghĩa, 睘 gợi âm: đi vòng trở lại chỗ cũ, như hoàn trả, sinh hoàn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
借りたお金を返還した。 (かりたおかねをへんかんした)
Tôi đã hoàn trả số tiền đã vay.