・ 音 ゾウ
Hán Việt: tượng
Bộ nhân 亻 cho nghĩa, 象 (tượng, con voi) gợi âm: hình người được tạc ra, như bức tượng, hình tượng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
公園に大きな像が立っている。 (こうえんにおおきなぞうがたっている)
Trong công viên có một bức tượng lớn.