訓 したが(う),へりくだ(る),ゆず(る) ・ 音 ソン
Hán Việt: tốn
Bộ sước 辶 (đi) cho nghĩa, chữ 孫 (tôn - cháu) gợi âm: đi lùi phía sau như con cháu - "khiêm tốn" 謙遜.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女はいつも謙遜する。 (かのじょはいつもけんそんする)
Cô ấy luôn khiêm tốn.