訓 き(える),け(す) ・ 音 ショウ
Hán Việt: tiêu
氵(nước) cho nghĩa, 肖 (tiêu) gợi âm: nước dội vào thì lửa tắt, vết mực tan biến. Hán Việt "tiêu": tiêu tan, tiêu hủy, tiêu phí, tiêu hóa; 消しゴム là cục tẩy.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
電気を消してください。 (でんきをけしてください)
Làm ơn tắt đèn.