訓 たて ・ 音 ジュン 🔊
Hán Việt: thuẫn
Tấm khiên che trước con mắt (目). Hán Việt thuẫn như mâu thuẫn (矛盾): cây giáo và tấm khiên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の話は矛盾している。 (かれのはなしはむじゅんしている)
Câu chuyện của anh ta mâu thuẫn.