・ 音 トク
Hán Việt: đốc
Chữ 叔 (thúc) gợi âm, bộ mục 目 (mắt) cho nghĩa: dùng mắt trông coi, đôn đốc người khác, như trong giám đốc, đôn đốc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
監督が選手を指導する。 (かんとくがせんしゅをしどうする)
Huấn luyện viên chỉ dạy các cầu thủ.