訓 ひとみ ・ 音 ドウ,トウ 🔊
Hán Việt: đồng
Bộ 目 (mắt) cho nghĩa, 童 (đồng) gợi âm: phần đen giữa mắt. Hán Việt đồng → đồng tử (con ngươi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女は青い瞳をしている。 (かのじょはあおいひとみをしている)
Cô ấy có đôi mắt xanh.