訓 す(く),す(かす),す(ける),とう(る),とう(す) ・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: thấu
Bộ sước 辶 (đi) cho nghĩa, 秀 (tú) gợi âm: đi xuyên qua, như thẩm thấu, thấu hiểu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この水は透明だ。 (このみずはとうめいだ)
Nước này trong suốt.