・ 音 トウ
Hán Việt: tháp
Bộ thổ 土 (đất) cho nghĩa, 荅 (đáp) gợi âm: công trình xây cao từ đất. Hán Việt tháp, như bảo tháp, tháp Eiffel.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
丘の上に古い塔が立っている。 (おかのうえにふるいとうがたっている)
Một ngọn tháp cổ đứng trên đồi.