・ 音 ゾク
Hán Việt: tục
亻 (người) + 谷 (thung lũng): người sống trong thung lũng theo lề thói riêng. Hán Việt tục như phong tục, thế tục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
地方の民俗を研究する。 (ちほうのみんぞくをけんきゅうする)
Tôi nghiên cứu phong tục dân gian địa phương.