訓 こころ,-ごころ ・ 音 シン 🔊
Hán Việt: tâm
Chữ tượng hình trái tim. Tâm là lòng, như tâm hồn, quan tâm 関心.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
心から感謝します。 (こころからかんしゃします)
Tôi cảm ơn từ tận đáy lòng.