Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 10 nét

tìm kiếm, lục soát · search, look for, locate

訓 さが(す) ・ 音 ソウ,シュ,シュウ

Hán Việt: sưu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ thủ (扌, tay) cho nghĩa: dùng tay lục lọi để tìm, như sưu tầm, sưu tra (điều tra).

Thông tin nhanh

Hán Việt
sưu
Âm On
ソウ,シュ,シュウ
Âm Kun
さが(す)
Số nét
10
JLPT
N3

Âm On

ソウ,シュ,シュウ

Âm Kun

さが(す)
Hán Việt: sưu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

警察が鍵を捜しています。 (けいさつがかぎをさがしています)

Cảnh sát đang tìm chiếc chìa khóa.