訓 さが(す) ・ 音 ソウ,シュ,シュウ 🔊
Hán Việt: sưu
Bộ thủ (扌, tay) cho nghĩa: dùng tay lục lọi để tìm, như sưu tầm, sưu tra (điều tra).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
警察が鍵を捜しています。 (けいさつがかぎをさがしています)
Cảnh sát đang tìm chiếc chìa khóa.