訓 たっと(い),とうと(い),たっと(ぶ),とうと(ぶ) ・ 音 キ
Hán Việt: quý
Phần trên như đôi tay nâng, dưới là 貝 (của báu): nâng niu của báu, như quý giá, cao quý.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
これは貴重な経験だった。 (これはきちょうなけいけんだった)
Đây là một trải nghiệm quý giá.