訓 ふ(せる),ふ(す) ・ 音 フク 🔊
Hán Việt: phục
亻 (người) + 犬 (chó): con chó nằm phục bên cạnh chủ. Hán Việt phục như mai phục, phục tùng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
犬が床に伏せた。 (いぬがゆかにふせた)
Con chó nằm phục xuống sàn.