訓 まが(い),もど(き) ・ 音 ギ
Hán Việt: nghĩ
Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 疑 (nghi) gợi âm: tay làm theo, bắt chước cho giống. Hán Việt nghĩ → mô nghĩ (mô phỏng), nghĩ thanh (tượng thanh).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本語には擬音語が多い。 (にほんごにはぎおんごがおおい)
Tiếng Nhật có nhiều từ tượng thanh.