Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 16 nét

ôm, ủng hộ · hug, embrace, possess

・ 音 ヨウ

Hán Việt: ủng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 雍 (ung) gợi âm: dùng tay ôm lấy, che chở — ủng trong "ủng hộ" (擁護).

Thông tin nhanh

Hán Việt
ủng
Âm On
ヨウ
Âm Kun
Số nét
16
JLPT
N1

Âm On

ヨウ

Âm Kun

Hán Việt: ủng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Từ vựng liên quan

Ví dụ câu

母は赤ちゃんを胸に擁いた。 (はははあかちゃんをむねにいだいた)

Người mẹ ôm em bé vào lòng.