訓 あさ(る) ・ 音 ギョ,リョウ
Hán Việt: ngư
Bộ thủy 氵 cạnh 魚 (ngư, con cá): bắt cá dưới nước, Hán Việt ngư như ngư dân, ngư nghiệp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
父は漁師で、毎朝海に出る。 (ちちはりょうしでまいあさうみにでる)
Bố tôi là ngư dân, sáng nào cũng ra biển.