・ 音 オウ 🔊
Hán Việt: ương
Một người dang tay (大) đứng ngay giữa khung (冂): chính giữa, như trung ương.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
町の中央に駅があります。 (まちのちゅうおうにえきがあります)
Có một nhà ga ở trung tâm thị trấn.