訓 か(う) ・ 音 バイ
Hán Việt: mãi
Trên là 罒 (tấm lưới), dưới là 貝 (bối, vỏ sò dùng làm tiền thời cổ): giăng lưới vơ tiền đi mua đồ. Hán Việt "mãi" trong mãi lực, mãi dâm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
スーパーで野菜を買います。 (すーぱーでやさいをかいます)
Tôi mua rau ở siêu thị.